Từ mới Tiếng Anh

nhaquanlytuonglai 20.jpg

Từ mới Tiếng Anh chuyên ngành Khoa học quản lý

Stt

New word

Meaning

Stt

New word

Meaning

1

Abilitie

Khả năng

159

Issue

Sự thoát ra, chảy ra, vđề đang tluận…

2

Absolute

Tuyệt đối

160

Jargon

Tiếng loóng

3

Accomplish

Hoàn thành, làm xong

161

Leading

Lãnh đạo

4

Achieve

Đạt được

162

Leads

Dẫn đến

5

Action

Hoạt động

163

Legitimate

Hợp pháp, chính đáng

6

Actual

Thực tế

164

Leisure

Thời gian rảnh rỗi

7

Additional

Bổ sung

165

Less

Ít

 

8

Affect

Làm ảnh hưởng, ảnh hưởng tới

166

Letterheads

Tên, địa chỉ cá nhân(dòng tít quảng cáo)

9

Aim

Mục đích

167

Level

Cấp độ

10

Alliance

Sự hợp tác, liên minh

168

Location

Vị trí

11

Analysis

Phân tích

169

Loss

Mất, thiệt hại

12

Analysis

Phân tích

170

Manage

Quản lý

13

Appendice

Tự lực

171

Manner

Cách thức, cách ứng xử, thói quen

14

Approach

Phương pháp tiếp cận

172

Manufacturing

Sản xuất

15

Architect

Kiến trúc sư

173

Marketing

Thị trường, tiếp thị

16

Artificial

Nhân tạo

174

Masculine

Vẻ nam tính

17

Aspect

Khía cạnh

175

Masculinity

Phẩm chất đàn ông, nam tính

18

Assemble

Tập hợp

176

Material

Vật chất, vật liệu, tài liệu

19

Assertive

Tỏ ra quả quyết

177

Maximum

Tối đa

20

Avoidance

Sự trốn tránh

178

May be

Có lẽ, có thể

21

Award

Phần thưởng, đền bù

179

Measure

Ước lượng, đo đạc

22

Base + up/on

Căn cứ vào, đưa vào

180

Measuring

Đo lường

23

Behavious

Hành vi

181

Meet

Đáp ứng, thoả mãn, gặp gỡ

24

Belief

Lòng tin

182

Mental

Tư duy

25

Bias

Khuynh hướng

183

Method

Phương pháp

26

Boardroom

Phòng họp giám đốc

184

Microchip

Vi mạch

27

Bousgeoisie

Tư sản

185

Middle

Giữa

28

Break-even point

Điểm hoà vốn

186

Monitor

Người kiểm tra, giám sát

29

Brotherhood

Tình anh em

187

Motivation

Sự khuyến khích, động viên

30

Calculation

Tính toán

188

Multinational

Đa quốc gia

31

Ceremonie

Lễ trao giải

189

Normally

Thông thường

32

Charaterize

Miêu tả

190

Numerical

Số

33

Clearly

Rõ ràng

191

Objectice

Mục tiêu

34

Coercive

Ép buộc

192

Officer

Sĩ quan, viên chức

35

Colective

Tập thể

193

Once

Một lần, một khi

36

Communicate

Giao tiếp

194

Operate

Hoạt động

37

Compare

So sánh

195

Operation

Sự hoạt động

38

Competence

Thẩm quyền

196

Operation

Hoạt động

39

Competitive

Mang tính cạnh tranh

197

Operational

Hoạt động, điều khiển, tiến hành

40

Compilation

Biên soạn

198

Oponent

Đối thủ

41

Complex

Phức tạp

199

Opportunity

Cơ hội, thời cơ

42

Component

Hợp thành, cấu thành

200

Optimizing

Sự lạc quan, tối ưu

43

Component

Thành phần

201

Order

Thứ bậc, ngôi hàng, trật tự

44

Compromise

Dàn xếp, thoả hiệp

202

Organizing

Tổ chức

45

Concept

Khái niệm

203

Originally

Ban đầu

46

Concern

Sự lo lắng

204

Overall

Tổng thể

47

Consist

Điều cốt yếu, chủ yếu

205

Part

Một phần

48

Contain

Chứa

206

Participation

Sự tham gia

49

Continual

Liên tục

207

Particular

Thuộc về, riêng

50

Contraste

Đối chiếu, đối chứng, tương phản

208

Performance

Sự thực hiện, làm

51

Contribution

Sự đóng góp

209

Perhap

Có lẽ, bao gồm

52

Controlling

Kiểm tra

210

Philosophy

Triết lý

53

Convince

Thuyết phục

211

Phrase

Cụm từ

54

Co-operate

Hợp tác

212

Place

Vị trí, cấp bậc

55

Corporate

Công ty

213

Planning

Lập kế hoạch

56

Corporation

Doanh nghiệp, tập đoàn

214

Portfolio

Danh mục đầu tư

57

Cost

Giá, chi phí

215

Possible

Có thể, tiềm năng

58

Creative

Sáng tạo

216

Potential

Tiềm năng

59

Critical

Có tính phê phán

217

Presentation

Sự trao tặng

60

Criticize

Phê phán, phê bình

218

Pressuse

Áp lực

61

Culture

Văn hoá

219

Priority

Ưu tiên

62

Define

Định nghĩa

220

Prize

Giải thưởng

63

Demonstrate

Chứng minh

221

Probably

Có thể

64

Department

Phòng, ban, sở, nghành

222

Process

Quy trình

65

Dependability

Độ tin cậy

223

Produce

Sản xuất

66

Description

Mô tả

224

Product-driven

Chú trọng năng suất sp

67

Detail

Chi tiết

225

Profet

Lợi ích, lợi nhuận

68

Development

Sự phát triển

226

Profitable

Lợi nhuận

69

Dicide

Quyết định

227

Promote

Đẩy mạnh

70

Dicision-making

Ra quyết định

228

Promote

Thăng chức, đẩy mạnh

71

Dimension

Khía cạnh

229

Promotion

Sự thăng chức, đẩy mạnh

72

Directe

Điều khiển cv, ra lệnh, chỉ thị

230

Quality

Chất lượng

73

Directive

Chi phối

231

Reach

Đạt

74

Disign

Thiết kế

232

Realize

Nhận ra

75

Disputes

Cuộc thảo luận

233

Recognizable

Nhận ra

76

Dominate

Thống trị

234

Recognize

Công nhân

77

During

Trong suốt

235

Recommend

Giới thiệu

78

Dynamic

Chuyển động, năng lực, nghị lực

236

Reduce

Giảm bớt, hạ, giáng

79

Effective

Có hiệu quả

237

Re-examination

Kiểm tra lại

80

Efficient

Hiệu quả

238

Regulation

Quyết định

81

Effort

Nỗ lực, quyết tâm

239

Relate

Kể, mô tả, xác lập mqh giữa

82

Eliminate

Loại trừ, xoá bỏ

240

Relate

Liên quan

83

Emotionally strong

Kiên cường

241

Relationship

Mối qhệ, sự giao thiệp, tình thân thuộc

84

Employee

Người làm công

242

Reliability

Độ tin cậy

85

Empower

Trao quyền

243

Require

Yêu cầu

86

Enterprise

Doanh nghiệp

244

Resource

Tài nguyên

87

Entertainment

Giải trí

245

Responsible

Chịu trách nhiệm

88

Entire

Toàn bộ

246

Restructuring

Chuyển dịch cơ cấu

89

Equality

Bình đẳng

247

Result

Kết quả

90

Essential

Thiết yếu

248

Revision

Sửa đổi

91

Establish

Thiết lập

249

Revolutionize

Cuộc cách mạng

92

Ethic

Đạo lý, luân lý

250

Rigid

Cứng nhắc

93

Evaluate

Đánh giá

251

Rise

Nổi dậy

94

Evaluating

Đánh giá

252

Rivalry

Sự cạnh tranh, đua tài

95

Exactly

Chính xác, đúng

253

Role

Nhiệm vụ

96

Exchange

Trao đổi

254

Role

Vai trò

97

Expect

Dự kiến

255

Rule

Quy tắc

98

Experience

Kinh nghiệm

256

Salarie

Lương tháng

99

Expert

Thuộc về chuyên môn

257

Sale

Bán

100

Explain

Giải thích

258

Satisfaction

Sự hài lòng

101

Exploit

Khai thác

259

Sector

Lĩnh vực

102

Export

Xuất khẩu

260

Security

An ninh

103

Express

Diễn đạt

261

Selling

Bán, quảng cáo, giao hàng

104

External

Bên ngoài

262

Senior

Nhiều hơn, cao cấp hơn, cvụ cao hơn…

105

Factor

Nhân tố, người đại diện

263

Sentitive

Nhạy cảm, dễ cảm thông

106

Fairy

Cô tiên

264

Service

Phục vụ, dịch vụ

107

Favour

Sự ủng hộ, giúp đỡ

265

Service

Dịch vụ

108

Feminine

Nữ tính, đàn bà

266

Serviceability

Bảo trì

109

Figure

Con số

267

Sharing power

Chia sẻ quyền lực

110

Finacial

Thuộc về tài chính

268

Show

Hiển thị

111

Finance

Tài chính

269

Showe

Chỉ ra

112

Flat

Phẳng, dẹt, ngang nhau

270

Sideway

Hướng, đường phụ

113

Flexible

Linh hoạt

271

Sign

Biểu hiện

114

Fluid

Linh hoạt

272

Significant

Ý nghĩa đặc biệt

115

Focus

Trọng tâm

273

Situation

Tình huống, tình thế, vị trí, công việc

116

Force

Quyền lực

274

Social

Xã hội

117

Forecast

Dự báo

275

Software

Phần mềm

118

Formal

Chính thức, trang trọng, nghiêm túc

276

Sold

Bán

119

Frequently

Thường xuyên

277

Sponsorship

Tài trợ, đỡ đầu

120

Function

Chức năng, nhiệm vụ

278

Staff

Bộ tham mưu, nhân viên

121

Function

Chức năng

279

Stakeholders

Các bên liên quan, cổ đông

122

Fundamental

Cơ bản

280

Standard

Tiêu chuẩn

123

General guidelines

Những chỉ dẫn chung

281

State

Đề ra, đặt ra

124

Goal

Mục tiêu

282

Statement

Nhiệm vụ

125

Guide

Chỉ dẫn

283

Storage

Sự xếp vào kho, kho, thuế kho, lưu kho, bộ nhớ

126

Handling

Xử lý

284

Strategy

Chiến lược

127

Hands on

Kiểm soát

285

Subordinate

Cấp thấp

128

Hardware

Phần cứng

286

Summary

Công trình

129

Heritage

Di sản

287

Supply

Cung cấp

130

Hero

Anh hùng

288

Support

Hỗ trợ

131

Hiearchical

Phân cấp

289

Surpervision

Sự giám sát

132

History

Lịch sử

290

Surprise

Bất ngờ

133

Idea

Ý tưởng

291

Symbol

Biểu tượng

134

Identify

Nhận biết

292

System

Hệ thống

135

Illustrate

Minh hoạ

293

Take

Sử dụng

136

Improvement

Cải thiện

294

Target

Mục tiêu

137

Include

Bao gồm

295

Task

Phần việc, nhiệm vụ

138

Including

Bao gồm

296

Team

Đội, nhóm

139

Increase

Tăng thêm

297

Technically

Kỹ thuật

140

Increasingly

Ngày càng

298

Terminal

Thiết bị đầu cuối

141

Inddividualism

Chủ nghĩa cá nhân

300

Theary

Học thuyết

142

Indicator

Dấu hiệu, biểu thị

301

Threat

Lời đe doạ

143

Individually

Đối nhân xử thế

302

Throughout

Trong suốt, toàn bộ

144

Influence

Làm ảnh hưởng

303

To task

Chỉ trích, la rầy

145

Influently

Không thường xuyên

304

Training

Đào tạo

146

Informal

Không chính thức, ko trag trog…

305

Trait

Nét, đặc điểm

147

Information

Thông tin

306

Transfer

Chuyển

148

Innovation

Sự đổi mới

307

Trickery

Thủ đoạn

149

Instantly

Ngay lập tức

308

Uncertainty

Không chắc chắn

150

Intelligence

Thông minh

309

Underperforming

Kém hiệu quả

151

Interchange

Trao đổi

310

Understand

Hiểu

152

Introduce

Giới thiệu, đưa vào

311

Unusual

Hiếm có, lạ thường, đặc biệt

153

Investment

Đầu tư

312

Uptopia

Điều không tưởng

154

Investor

Nhà đầu tư

313

Value

Giá trị

155

Involve

Gồm, bao hàm, có ảnh hưởng đến

314

Vehicle

Phương tiện truyền thông 

156

Involve

Lôi kéo

315

View

Quan điểm

157

Involvement

Sự tham gia

316

Vital

Quan trọng

158

Involves

Liên quan đến

317

Wage

Lương tuần

 

 

 

318

Workforce

Lực lượng lao động

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s